Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vui chơi giải trí" (1)
vui chơi giải trí
Tiếng Anh
Cụm từentertainment, recreation
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
The entertainment area attracts many tourists.
Từ liên quan "vui chơi giải trí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vui chơi giải trí" (1)
Khu vui chơi giải trí thu hút rất nhiều du khách.
The entertainment area attracts many tourists.
